Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01connectionB1noun · /kəˈnɛkʃən/mối liên hệ, kết nối
Dạng từ
connect (v), connected (adj), connector (n)
Ví dụ
There is a strong connection between diet and health.
Có mối liên hệ chặt chẽ giữa chế độ ăn và sức khỏe.
Internet connection is very important now.
Kết nối Internet rất quan trọng ngày nay.
Synonym
linkrelationship
Collocation
make a connectioninternet connectionlose connection

02minutiaeC1noun · /mɪˈnuʃiˌi/những chi tiết vụn vặt, tiểu tiết
03economicB1adjective · /ˌekəˈnɑːmɪk/liên quan đến kinh tế
04causeA2noun, verb · /kɔːz/nguyên nhân, gây ra
05agreeA1verb · /əˈɡri/đồng ý, nhất trí


