Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
bridge
A2
noun · /brɪdʒ/
cây cầu, công trình nối hai bên sông
Dạng từ
bridges (n), bridge (v—to connect)
Ví dụ
We crossed the bridge over the river.
Chúng tôi đi qua cây cầu qua sông.
The bridge connects two towns.
Cây cầu kết nối hai thị trấn.
Synonym
span
Collocation
cross a bridge
stone bridge
bridge over
02
abroad
A2
adverb · /əˈbrɔːd/
ở nước ngoài, ra nước ngoài
03
camping
A2
noun · /ˈkæmpɪŋ/
hoạt động cắm trại ngoài trời
04
visit
A1
verb · /ˈvɪzɪt/
thăm, đến thăm
05
ship
A2
noun · /ʃɪp/
tàu biển, con tàu