Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
number
A1
noun · /ˈnʌmbər/
số, con số
Dạng từ
numbers (n), numbered (adj), numbering (n)
Ví dụ
What is your phone number?
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
The number five is my favorite.
Số năm là số yêu thích của tôi.
Synonym
figure
digit
Collocation
phone number
lucky number
large number
02
technology
A2
noun · /tekˈnɑːlədʒi/
công nghệ, kỹ thuật
03
college
A1
noun · /ˈkɑlɪdʒ/
cao đẳng, trường đại học
04
knowledge
A2
noun · /ˈnɑːlɪdʒ/
kiến thức, sự hiểu biết
05
phrase
A1
noun · /freɪz/
cụm từ