Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
everywhere
A2
adverb · /ˈɛvriˌwɛr/
ở khắp nơi, mọi chỗ
Dạng từ
— (không có dạng khác)
Ví dụ
I searched everywhere for my keys.
Tôi tìm kiếm khắp nơi để tìm chìa khóa của tôi.
Plastic bags are found everywhere in the ocean.
Túi nilon được tìm thấy khắp nơi trong đại dương.
Synonym
all over
in every place
Collocation
everywhere else
search everywhere
found everywhere
02
passport
A2
noun · /ˈpæspɔːrt/
hộ chiếu
03
tourism
A2
noun · /ˈtʊrɪzəm/
ngành du lịch, hoạt động du lịch
04
west
A1
noun, adjective, adverb · /wɛst/
phía tây
05
bridge
A2
noun · /brɪdʒ/
cây cầu, công trình nối hai bên sông