Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
print
A2
verb · /prɪnt/
in, xuất bản trên giấy
Dạng từ
printing (n), printer (n), printed (adj)
Ví dụ
I need to print this document.
Tôi cần in tài liệu này.
The newspaper prints every morning.
Tờ báo in vào mỗi sáng.
Synonym
reproduce
publish
Collocation
print a document
print out
print copies
02
test
A1
noun, verb · /ˈtest/
bài kiểm tra
03
identify
A2
verb · /aɪˈdɛntɪfaɪ/
xác định, nhận ra
04
progress
A2
noun · /ˈprɑːɡrɛs/
tiến bộ, sự phát triển, tiến tới
05
fail
A2
verb · /feɪl/
thất bại, không thành công