Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
monday
A1
noun · /ˈmʌndeɪ/
thứ hai (ngày trong tuần)
Dạng từ
— (không có dạng khác)
Ví dụ
Monday is the first day of the work week.
Thứ hai là ngày đầu tiên của tuần làm việc.
I go to school every Monday.
Tôi đi học mỗi thứ hai.
Synonym
Collocation
on Monday
last Monday
next Monday
02
gallery
A2
noun · /ˈɡæləri/
nơi trưng bày nghệ thuật
03
stamp
A2
noun · /stæmp/
tem dán trên thư
04
no one
A1
pronoun · /ˈnoʊ wən/
không ai
sketch
05
cook
A1
verb · /kʊk/
nấu ăn, nấu