Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
sunday
A1
noun · /ˈsʌndeɪ/
chủ nhật, ngày chủ nhật
Dạng từ
Sundays (plural)
Ví dụ
Sunday is my favorite day of the week.
Chủ nhật là ngày yêu thích của tôi trong tuần.
I go to church every Sunday.
Tôi đi nhà thờ mỗi chủ nhật.
Synonym
Collocation
every Sunday
last Sunday
this Sunday
02
queen
A2
noun · /kwiːn/
nữ hoàng, hoàng hậu
03
taste
A2
noun, verb · /teɪst/
vị, nếm thử
04
lie
A1
verb · /laɪ/
nằm xuống hoặc nói điều không đúng sự thật
sketch
05
about
A1
preposition · /əˈbaʊt/
về, liên quan đến, xung quanh
sketch